Tiếng anh giao tiếp online
Insist đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
“Insist” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng lại dễ gây nhầm lẫn khi đi với các giới từ khác nhau. Việc hiểu sai cấu trúc có thể khiến câu nói trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn nắm rõ “insist đi với giới từ gì”, tổng hợp đầy đủ cấu trúc, cách dùng chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng chính xác trong cả IELTS Writing và giao tiếp hàng ngày.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Insist là gì trong tiếng Anh?
“Insist” (phát âm: /ɪnˈsɪst/) là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn tả việc khăng khăng hoặc kiên quyết giữ vững quan điểm, yêu cầu hay ý kiến của mình, ngay cả khi có sự phản đối từ người khác. Từ này nhấn mạnh thái độ chắc chắn, không dễ bị lay chuyển trong lập trường hoặc mong muốn của người nói.

Ví dụ:
-
She insisted on paying for dinner. (Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa tối.)
-
He insisted that he was telling the truth. (Anh ấy quả quyết rằng mình đang nói sự thật.)
>> Xem thêm: Stand in là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
2. Word family của từ Insist
Bên cạnh việc nắm rõ nghĩa và cách dùng của “insist”, việc mở rộng sang các từ cùng họ (word family) sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt. Dưới đây là những từ phổ biến thuộc word family của “insist” mà bạn nên ghi nhớ:
|
Word family |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
insist (v) |
khăng khăng, kiên quyết yêu cầu |
She insisted on going alone. (Cô ấy khăng khăng đi một mình.) |
|
insistence (n) |
sự khăng khăng, sự kiên quyết |
His insistence on perfection made the project stressful. (Sự khăng khăng về sự hoàn hảo của anh ấy khiến dự án trở nên căng thẳng.) |
|
insistent (adj) |
kiên quyết, dai dẳng, không chịu từ bỏ |
He was insistent that we follow the plan. (Anh ấy kiên quyết rằng chúng tôi phải làm theo kế hoạch.) |
|
insistently (adv) |
một cách kiên quyết, dai dẳng |
She kept asking insistently for an answer. (Cô ấy liên tục hỏi một cách dai dẳng để có câu trả lời.) |
>> Xem thêm: In light of là gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
3. Insist đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Insist chi tiết
“Insist” trong tiếng Anh thường đi với giới từ on hoặc upon để diễn tả sự khăng khăng về một hành động hay vấn đề nào đó, và đi với mệnh đề that khi muốn nhấn mạnh hoặc khẳng định điều mình nói. Dưới đây là các cấu trúc và cách dùng phổ biến của “insist” trong giao tiếp hàng ngày.

3.1. Cấu trúc Insist on
Dùng khi muốn nói ai đó khăng khăng làm một việc hoặc nhất quyết về một điều gì đó.
|
Insist on + Noun / V-ing (nhất quyết, khăng khăng làm điều gì) |
Ví dụ:
-
She insisted on driving herself home. (Cô ấy khăng khăng tự lái xe về nhà.)
-
They insisted on a full refund after the bad service. (Họ khăng khăng đòi hoàn tiền đầy đủ sau dịch vụ tệ.)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
3.2. Cấu trúc Insist upon
Mang nghĩa tương tự insist on nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
|
Insist + upon + noun/noun phrase/gerund (V-ing) (kiên quyết làm gì) |
Ví dụ:
-
The company insisted upon strict safety standards. (Công ty kiên quyết yêu cầu các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.)
-
He insisted upon checking everything twice. (Anh ấy nhất quyết kiểm tra mọi thứ hai lần.)
>> Xem thêm: Access đi với giới từ gì? định nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
3.2. Cấu trúc Insist that
Dùng khi muốn yêu cầu, đề nghị mạnh mẽ hoặc khẳng định điều gì đó là đúng. Động từ trong mệnh đề luôn ở dạng nguyên thể (không chia).
|
Insist that + S + (should) + V (nguyên thể) (yêu cầu ai đó làm gì) |
Ví dụ:
-
She insisted that everyone arrive on time. (Cô ấy yêu cầu mọi người phải đến đúng giờ.)
-
He insisted that the problem be solved immediately. (Anh ấy khăng khăng vấn đề phải được giải quyết ngay lập tức.)
4. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Insist
Sau khi đã nắm rõ cách dùng “insist” trong từng cấu trúc, bạn cũng nên mở rộng thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp. Dưới đây là danh sách chi tiết các từ liên quan mà bạn có thể áp dụng ngay:
4.1. Từ đồng nghĩa với Insist
Dưới đây là một số từ/cụm từ mang nghĩa tương tự “insist”, thường dùng để diễn tả sự kiên quyết hoặc nhấn mạnh:

|
Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Demand (v) |
yêu cầu mạnh mẽ |
She demanded an explanation from the staff. (Cô ấy yêu cầu nhân viên giải thích.) |
|
Assert (v) |
khẳng định chắc chắn |
He asserted that he had done nothing wrong. (Anh ấy khẳng định mình không làm gì sai.) |
|
Maintain (v) |
giữ vững quan điểm |
She maintains that her decision was correct. (Cô ấy vẫn giữ quan điểm quyết định của mình là đúng.) |
|
Persist (v) |
kiên trì, không từ bỏ |
They persisted in trying despite many failures. (Họ vẫn kiên trì thử dù thất bại nhiều lần.) |
|
Emphasize (v) |
nhấn mạnh |
The teacher emphasized the importance of practice. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập.) |
|
Affirm (v) |
khẳng định, xác nhận |
She affirmed that she would support the team. (Cô ấy khẳng định sẽ ủng hộ đội.) |
|
Reiterate (v) |
nhắc lại để nhấn mạnh |
He reiterated his opinion during the meeting. (Anh ấy nhắc lại quan điểm của mình trong cuộc họp.) |
|
Asseverate (v) |
quả quyết, khẳng định mạnh mẽ (trang trọng) |
He asseverated that he was innocent. (Anh ấy quả quyết rằng mình vô tội.) |
|
Aver (v) |
quả quyết, khẳng định (trang trọng) |
She averred that the information was accurate. (Cô ấy khẳng định thông tin là chính xác.) |
>> Xem thêm: Consist đi với giới từ gì? - định nghĩa và cách sử dụng đầy đủ
4.2. Từ trái nghĩa với Insist
Dưới đây là bảng từ trái nghĩa với “insist” giúp bạn diễn đạt ý nhượng bộ, đồng ý hoặc từ bỏ quan điểm một cách linh hoạt hơn:

|
Từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Agree (v) |
đồng ý |
She finally agreed to the new plan. (Cuối cùng cô ấy đã đồng ý với kế hoạch mới.) |
|
Yield (v) |
nhượng bộ |
He refused to yield to their demands. (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước yêu cầu của họ.) |
|
Relent (v) |
dịu lại, chịu nhượng bộ |
After hours of arguing, she relented. (Sau nhiều giờ tranh luận, cô ấy đã nhượng bộ.) |
|
Give in (phr.v) |
chịu thua, nhượng bộ |
They refused to give in to pressure. (Họ từ chối nhượng bộ trước áp lực.) |
|
Abandon (v) |
từ bỏ |
He abandoned his original idea after feedback. (Anh ấy đã từ bỏ ý tưởng ban đầu sau khi nhận phản hồi.) |
|
Concede (v) |
thừa nhận, nhượng bộ |
She conceded that he was right. (Cô ấy thừa nhận rằng anh ấy đúng.) |
|
Compromise (v) |
thỏa hiệp |
Both sides agreed to compromise. (Cả hai bên đồng ý thỏa hiệp.) |
|
Acquiesce (v) |
miễn cưỡng đồng ý, chấp nhận |
He acquiesced to their request. (Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận yêu cầu của họ.) |
>> Xem thêm: Involved đi với giới từ gì? cách dùng và bài tập vận dụng
5. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
She __________ on handling the problem by herself.
A) insist
B) insists
C) insisted
D) insisting
-
He __________ that everyone arrive early for the meeting.
A) insists on
B) insists that
C) insisted on
D) insisting
-
They __________ on a refund after receiving a defective product.
A) insist
B) insists
C) insisted
D) insisting
-
The manager __________ that all employees follow the new policy.
A) insists on
B) insists that
C) insisted on
D) insisting
-
She __________ on taking responsibility for the mistake.
A) insist
B) insists
C) insisted
D) insisting
-
He __________ that the plan be changed immediately.
A) insists on
B) insists that
C) insisted on
D) insisting
-
The customer __________ on speaking directly to the director yesterday.
A) insist
B) insists
C) insisted
D) insisting
-
They __________ that the project be completed this week.
A) insist on
B) insist that
C) insisted on
D) insisting
-
She __________ on keeping everything confidential.
A) insist
B) insists
C) insisted
D) insisting
-
He __________ that he had nothing to do with the incident.
A) insists on
B) insisted on
C) insists that
D) insisting
Bài 2: Chia động từ đúng dạng
-
She insists on (complete) ______ the task before noon.
-
He insisted that she (attend) ______ the meeting.
-
They insist on (use) ______ eco-friendly products.
-
The teacher insisted that the students (finish) ______ their homework.
-
She insists on (handle) ______ the situation herself.
-
He insisted that the plan (change) ______ immediately.
-
They insist on (receive) ______ a full refund.
-
The manager insisted that all employees (arrive) ______ on time.
-
She insists on (keep) ______ everything organized.
-
He insisted that the issue (resolve) ______ as soon as possible.
Bài 3: Viết lại câu
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng “insist”:
-
He strongly demanded that she apologize.
→ He insisted that __________________________ -
She refused to accept the offer.
→ She insisted on __________________________ -
They demanded a detailed report.
→ They insisted on __________________________ -
He strongly demanded that the work be done immediately.
→ He insisted that __________________________ -
She refused to change her decision.
→ She insisted on __________________________ -
They demanded better working conditions.
→ They insisted on __________________________ -
He strongly demanded that everyone follow the rules.
→ He insisted that __________________________ -
She refused to leave early.
→ She insisted on __________________________ -
They demanded an explanation for the delay.
→ They insisted on __________________________ -
He strongly demanded that the meeting be postponed.
→ He insisted that __________________________
>> Xem thêm: Tổng hợp bài tập giới từ hay nhất có đáp án
6. Kết luận
Nếu bạn đang tìm một khóa học tiếng Anh giao tiếp có lộ trình rõ ràng và được theo dõi sát sao trong quá trình học, Langmaster sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với hơn 16 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, Langmaster tập trung vào chương trình học thực tế, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
- Khóa online 1 kèm 1: Lộ trình học được thiết kế riêng theo trình độ và mục tiêu của từng người. Thời gian linh hoạt, phù hợp với người bận rộn. Giảng viên theo sát, chỉnh sửa phát âm và phản xạ liên tục giúp cải thiện rõ rệt sau 3 tháng.
- Khóa online theo nhóm (8–10 người): Học qua nền tảng trực tuyến hiện đại, kết nối học viên toàn quốc. Lớp học chú trọng tương tác, thảo luận và luyện phản xạ, giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Chi phí tiết kiệm, được học thử miễn phí trước khi quyết định.
Bên cạnh các lớp online, học viên cũng có thể lựa chọn học khóa tiếng Anh giao tiếp offline theo nhóm tại Hà Nội để tăng cường tương tác trực tiếp, với 3 cơ sở:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về lộ trình học, hình thức phù hợp hay chi phí, đừng ngần ngại liên hệ cho Langmaster để được tư vấn chi tiết!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.




